electric catfish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá da trơn nước ngọt: Loài cá này sống ở sông Nile và các vùng nhiệt đới thuộc Trung châu Phi. Đặc điểm nổi bật của nó là có cơ quan phát điện trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electric catfish can generate a strong shock to stun its prey. (Cá da trơn điện có thể tạo ra một cú sốc mạnh để làm choáng con mồi.)
- Scientists study the electric organ of the electric catfish. (Các nhà khoa học nghiên cứu cơ quan phát điện của cá da trơn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc khi mô tả hệ động vật của châu Phi. Nó có thể xuất hiện trong văn bản mô tả về các loài cá có khả năng đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Electric fish (n): Cá điện (nhóm cá nói chung có khả năng tạo ra điện).
- Catfish (n): Cá da trơn (họ cá nước ngọt có râu, không có vảy).
Từ đồng nghĩa
- Malapterurus electricus: Tên khoa học của loài cá da trơn điện phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
Noun
- cá da trơn nước ngọt của sông Nile và miền nhiệt đới trung châu Phi có bộ phóng điện